HuyCry_khongcogiaiTHT
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1394
Điểm tối đa
1562
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1417pp)
AC
40 / 40
C++11
83%
(1334pp)
(147240.2 điểm)
Lập trình cơ bản (8990.0 điểm)
HSG THCS (26932.8 điểm)
DHBB (14840.0 điểm)
vn.spoj (6400.0 điểm)
HSG THPT (8765.0 điểm)
Happy School (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Free Contest (3584.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| CEDGE | 884.0 / 1300.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (29056.1 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Văn mẫu | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (4800.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (7080.0 điểm)
HackerRank (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (5400.0 điểm)
Cánh diều (18720.0 điểm)
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
THT (3500.0 điểm)
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |