MoonNguyen
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1318
Điểm tối đa
1405
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PY3
100%
(1700pp)
AC
7 / 7
PYPY
96%
(1441pp)
92%
(1291pp)
AC
70 / 70
PYPY
90%
(1265pp)
AC
4 / 4
PYPY
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
PYPY
87%
(1215pp)
Lập trình cơ bản (14300.0 điểm)
(95310.1 điểm)
HSG THCS (14275.6 điểm)
DHBB (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (3680.0 điểm)
Happy School (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (765.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 765.0 / 1700.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Free Contest (2588.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 420.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 168.8 / 900.0 |
THT Bảng A (17626.6 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (21050.0 điểm)
THT (4700.0 điểm)
CSES (17098.7 điểm)
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |