NamHackerLord5511
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1264
Điểm tối đa
1456
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++14
100%
(1900pp)
AC
12 / 12
C++14
98%
(1764pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(1412pp)
AC
70 / 70
C++20
92%
(1384pp)
TLE
21 / 36
C++14
90%
(1213pp)
TLE
5 / 9
C++20
89%
(1181pp)
TLE
2 / 3
C++20
87%
(1157pp)
AC
14 / 14
C++14
85%
(1106pp)
AC
13 / 13
C++14
83%
(1084pp)
(91904.0 điểm)
Lập trình cơ bản (16800.0 điểm)
DHBB (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Happy School (5530.0 điểm)
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (6200.0 điểm)
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Practice VOI (816.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 816.3 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (4700.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (25700.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT (1720.0 điểm)
CSES (26808.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |