PY1FPhamMinhAnh
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
769
Điểm tối đa
1101
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1318pp)
AC
9 / 9
C++20
92%
(1199pp)
AC
19 / 19
C++20
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
200 / 200
C++20
85%
(1021pp)
(91770.5 điểm)
Lập trình cơ bản (24313.0 điểm)
DHBB (2545.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 225.0 / 900.0 |
vn.spoj (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (30014.3 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4700.0 điểm)
Free Contest (2172.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ | 572.0 / 1300.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 700.0 / 700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (35410.0 điểm)
THT (11200.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (4200.0 điểm)
Cánh diều (22700.0 điểm)
CSES (9738.1 điểm)
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3200.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết | 600.0 / 600.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách | 500.0 / 500.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước | 800.0 / 800.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản | 1200.0 / 1200.0 |