PY2EPhamDinhHoangNguyen
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PY3
98%
(1274pp)
TLE
11 / 16
PY3
89%
(974pp)
TLE
8 / 15
PY3
87%
(880pp)
TLE
31 / 40
PY3
85%
(857pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(834pp)
(61276.8 điểm)
Lập trình cơ bản (11500.0 điểm)
DHBB (2680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 390.0 / 1300.0 |
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 90.0 / 900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1423.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 923.1 / 1000.0 |
vn.spoj (1733.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 33.3 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 700.0 / 1400.0 |
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3200.0 điểm)
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4100.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (11800.0 điểm)
Practice VOI (1007.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1007.5 / 1300.0 |