Quocnguyenvan
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1619
Điểm tối đa
1619
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(2300pp)
AC
40 / 40
C++11
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1825pp)
AC
25 / 25
C++11
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1660pp)
AC
25 / 25
C++11
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1563pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1501pp)
Các bài tập đã ra (1)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Chia socola | 1200p |
(170990.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13300.0 điểm)
DHBB (31500.0 điểm)
HSG THCS (26103.1 điểm)
HSG THPT (8400.0 điểm)
Practice VOI (2920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 120.0 / 1800.0 |
| Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (9600.0 điểm)
Happy School (17380.0 điểm)
vn.spoj (7310.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 110.0 / 1100.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| divisor03 | 1500.0 / 1500.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (5300.0 điểm)
Free Contest (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3739.1 điểm)
OLP MT&TN (8350.0 điểm)
THT Bảng A (9140.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (5080.0 điểm)
THT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (1433.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 533.3 / 2400.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |