Riotran
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
809
Điểm tối đa
1144
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++20
100%
(3233pp)
AC
720 / 720
C++20
96%
(2305pp)
AC
700 / 700
C++20
94%
(2259pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(2079pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1860pp)
AC
1 / 1
C++20
87%
(1736pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1702pp)
AC
21 / 21
C++17
83%
(1584pp)
(138612.6 điểm)
Lập trình cơ bản (59290.0 điểm)
DHBB (9341.0 điểm)
HSG THCS (17703.6 điểm)
HSG THPT (3600.0 điểm)
VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 2300.0 / 2300.0 |
Practice VOI (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
Lập trình Python (11780.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
CSES (22791.7 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2917.7 điểm)
THT Bảng A (53646.4 điểm)
THT (18700.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (27800.0 điểm)
Trại hè MT&TN (667.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tăng mảng | 52.3 / 2300.0 |
| Tính tổng trên cây | 615.4 / 2400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5000.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 1100.0 / 1100.0 |
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |
USACO (8655.6 điểm)
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |