Rip_DragonKing
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
840
Điểm tối đa
1533
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(2352pp)
AC
3 / 3
C++20
96%
(2209pp)
AC
600 / 600
C++20
94%
(2165pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(2121pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(1989pp)
AC
700 / 700
C++20
89%
(1949pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1910pp)
AC
15 / 15
C++20
85%
(1872pp)
AC
3 / 3
C++20
83%
(1751pp)
(113342.0 điểm)
Lập trình cơ bản (15100.0 điểm)
DHBB (2850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 350.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 190.0 / 1900.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (15280.0 điểm)
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (5670.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1170.0 / 1300.0 |
| Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2300.0 / 2300.0 |
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |
Lập trình Python (3700.0 điểm)
CSES (54466.7 điểm)
Free Contest (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 700.0 / 700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4100.0 điểm)
Codeforces (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (47152.2 điểm)
THT (35900.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (5100.0 điểm)
THT Bảng B & C (7755.0 điểm)
Cánh diều (29100.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXSTR | 0.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (5270.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) | 600.0 / 600.0 |