baonamok114
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1230
Điểm tối đa
1230
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++03
96%
(1537pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++03
90%
(1265pp)
TLE
9 / 12
PYPY
89%
(1196pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++03
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++03
83%
(1084pp)
(79670.8 điểm)
Lập trình cơ bản (12840.0 điểm)
DHBB (3150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 650.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 500.0 / 1000.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (9689.6 điểm)
HSG THPT (4145.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4000.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 400.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5839.1 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (9800.0 điểm)
THT (2545.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình chữ nhật | 1600.0 / 1600.0 |
Cánh diều (22600.0 điểm)
Trại hè MT&TN (576.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 576.2 / 1100.0 |
CSES (9879.4 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 120.0 / 2400.0 |