dung26032010
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1536
Điểm tối đa
1680
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PYPY
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1318pp)
AC
70 / 70
C++17
92%
(1291pp)
AC
11 / 11
C++17
90%
(1265pp)
AC
16 / 16
PY3
87%
(1129pp)
AC
9 / 9
PY3
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (12300.0 điểm)
(74395.6 điểm)
HSG THCS (22978.9 điểm)
DHBB (3920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
THT Bảng A (6720.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (23000.0 điểm)
CSES (9266.7 điểm)
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 1000.0 / 1000.0 |
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |
| G - Ghép đội (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
Young ICT Talent (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |