quocthang
Phân tích điểm
WA
13 / 15
PY3
100%
(1300pp)
WA
17 / 20
PY3
98%
(1083pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
3 / 3
C++20
92%
(922pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(904pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(868pp)
TLE
19 / 20
C++17
85%
(808pp)
(48709.6 điểm)
Lập trình cơ bản (7211.4 điểm)
HSG THCS (1961.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 378.0 / 600.0 |
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 763.6 / 1400.0 |
| Số dư | 400.0 / 1500.0 |
| BEAUTY - NHS | 420.0 / 600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 0.0 / 400.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Practice VOI (1640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 340.0 / 1700.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (4500.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (8760.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (25028.6 điểm)
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |