Candy_Long
Phân tích điểm
WA
13 / 15
PY3
100%
(1820pp)
90%
(1173pp)
AC
30 / 30
PY3
81%
(815pp)
AC
9 / 9
PY3
77%
(774pp)
AC
100 / 100
PY3
74%
(735pp)
AC
12 / 12
PY3
70%
(698pp)
IR
10 / 14
PY3
66%
(616pp)
contest (7784.0 điểm)
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
OLP MT&TN (174.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Training (12777.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
hermann01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Fibo cơ bản | 200.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
ABC (1001.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Tìm số trung bình | 1.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
HSG THCS (4666.0 điểm)
THT Bảng A (1660.0 điểm)
THT (1370.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trung bình cộng (THT TQ 2019) | 200.0 / |
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Nhân | 1100.0 / |
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
DHBB (2775.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Lều thi | 500.0 / |
Đo nước | 1500.0 / |
Hàng cây | 300.0 / |
Đầu tư | 300.0 / |
Ghim giấy | 300.0 / |
CSES (3028.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | 1300.0 / |
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1300.0 / |
CPP Basic 01 (310.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Matching | 100.0 / |
String check | 10.0 / |
Xoá chữ | 100.0 / |
ĐƯỜNG CHÉO | 100.0 / |
CPP Basic 02 (120.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số anh cả | 120.0 / |
HSG THPT (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy đẹp (THTC 2021) | 200.0 / |
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Happy School (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Practice VOI (2220.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Quà sinh nhật (Bản dễ) | 2100.0 / |
Chia bánh | 400.0 / |
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài 2 phân số tối giản | 100.0 / |
biểu thức | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (44.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Body Samsung | 100.0 / |
Array Practice (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MULTI-GAME | 800.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |