Nguyễn_Minh_Khang21L7
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
887
Điểm tối đa
1258
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
RTE
16 / 20
C++14
96%
(1460pp)
AC
21 / 21
C++20
94%
(1318pp)
AC
11 / 11
C++14
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1265pp)
AC
15 / 15
C++14
87%
(1215pp)
AC
17 / 17
C++14
85%
(1191pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(1167pp)
(89886.7 điểm)
Lập trình cơ bản (9400.0 điểm)
HSG THCS (32090.7 điểm)
vn.spoj (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu nhị phân | 1400.0 / 1400.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
DHBB (10170.0 điểm)
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Dây cáp và máy tính | 1400.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |
| Thơ tình ái | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3340.0 điểm)
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
Codeforces (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (7760.0 điểm)
Free Contest (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 90.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 600.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (3820.0 điểm)
Cánh diều (15528.0 điểm)
CSES (17800.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (689.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 9.0 / 900.0 |
| Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 680.0 / 1700.0 |
BOI (78.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BOI 2005 - Polygon | 78.0 / 2100.0 |