P2A1PhanThanhHoang
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1412pp)
AC
25 / 25
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1084pp)
(104454.1 điểm)
Lập trình cơ bản (61116.0 điểm)
DHBB (4995.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1515.8 / 1600.0 |
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
| Xếp gỗ | 780.0 / 1300.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (8300.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2621.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 21.4 / 1500.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (8300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (34587.5 điểm)
THT (19390.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (29500.0 điểm)
CSES (4600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2500.0 điểm)
USACO (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy | 400.0 / 1100.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 550.0 / 1100.0 |