P2C1VanKhanhh209
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
96%
(1441pp)
AC
12 / 12
C++11
94%
(1224pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
PYPY
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(936pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(917pp)
(96786.0 điểm)
Lập trình cơ bản (32142.0 điểm)
DHBB (2020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 420.0 / 1400.0 |
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (6800.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (13900.0 điểm)
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4700.0 điểm)
THT Bảng A (19203.9 điểm)
THT (10024.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (20100.0 điểm)
CSES (7975.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2640.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Hàm số (TS10 Đắk Lắk 2020) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) | 700.0 / 700.0 |
| Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) | 200.0 / 400.0 |