Pham_Minh_Tuan
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1264
Điểm tối đa
1455
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1666pp)
AC
18 / 18
C++11
96%
(1633pp)
WA
5 / 7
C++11
94%
(1546pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1476pp)
AC
40 / 40
C++11
87%
(1302pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(1276pp)
AC
16 / 16
C++11
83%
(1251pp)
(192048.9 điểm)
Lập trình cơ bản (13000.0 điểm)
HSG THCS (29455.8 điểm)
DHBB (13160.0 điểm)
HSG THPT (8451.2 điểm)
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (5100.0 điểm)
VOI (36.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 36.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (3300.0 điểm)
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
CSES (58922.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (4888.0 điểm)
THT Bảng A (6400.0 điểm)
THT (4030.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1308.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick | 588.0 / 1400.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion | 720.0 / 1800.0 |