PyBeLuuMinhDat

Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1500pp)
AC
3 / 3
PYPY
95%
(1235pp)
AC
100 / 100
PYPY
90%
(993pp)
AC
100 / 100
PY3
81%
(896pp)
AC
100 / 100
PY3
77%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(735pp)
AC
11 / 11
PY3
66%
(597pp)
AC
9 / 9
PYPY
63%
(504pp)
CPP Basic 01 (5301.0 điểm)
ABC (300.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Code 1 | 100.0 / |
Training Python (1000.0 điểm)
Training (11131.5 điểm)
Lập trình cơ bản (811.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Đưa về 0 | 500.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Kiểm tra tuổi | 100.0 / |
Họ & tên | 10.0 / |
hermann01 (1700.0 điểm)
Cánh diều (6800.0 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tiếng vọng | 100.0 / |
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
So sánh với 0 | 100.0 / |
So sánh hai số | 100.0 / |
Quân bài màu gì? | 100.0 / |
Có nghỉ học không thế? | 100.0 / |
Phần nguyên, phần thập phân | 100.0 / |
THT Bảng A (4560.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
biểu thức | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
contest (1570.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1910.0 điểm)
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
HSG THCS (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
Array Practice (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Array Practice - 02 | 100.0 / |
Khác (326.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (207.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
không có bài | 100.0 / |
Hết rồi sao | 50.0 / |
từ tháng tư tới tháng tư | 50.0 / |
ICPC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Python File | 400.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh #3 | 10.0 / |
Vẽ tam giác vuông cân | 10.0 / |
Chữ số tận cùng #2 | 10.0 / |
So sánh #4 | 10.0 / |
Vẽ hình chữ nhật | 10.0 / |
Cốt Phốt (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
DELETE ODD NUMBERS | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
Đề chưa ra (820.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép tính #4 | 100.0 / |
Số nguyên tố | 800.0 / |
HÌNH CHỮ NHẬT | 100.0 / |
Tích Hai Số | 100.0 / |
CSES (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 1300.0 / |