ducnamntp
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
897
Điểm tối đa
1050
Phân tích điểm
AC
1 / 1
C++20
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
PYPY
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1265pp)
AC
25 / 25
PY3
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++03
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
TLE
70 / 100
C++20
83%
(1051pp)
(73890.0 điểm)
Lập trình cơ bản (18900.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (7100.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (3500.0 điểm)
THT Bảng A (26670.0 điểm)
THT (3404.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (18552.0 điểm)
CSES (2800.0 điểm)
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (6900.0 điểm)
JOI (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2026 - Laptop | 200.0 / 200.0 |