khangduy
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
979
Điểm tối đa
1224
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++11
98%
(1470pp)
TLE
75 / 100
C++20
96%
(1369pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1291pp)
AC
7 / 7
C++20
90%
(1265pp)
TLE
5 / 9
C++20
89%
(1181pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1129pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(1106pp)
AC
14 / 14
C++11
83%
(1084pp)
(78135.2 điểm)
Lập trình cơ bản (16925.0 điểm)
DHBB (3745.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 720.0 / 900.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |
HSG THCS (6286.0 điểm)
HSG THPT (2682.0 điểm)
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 600.0 / 1000.0 |
Free Contest (5600.0 điểm)
Lập trình Python (2800.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (8520.0 điểm)
THT (4880.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 0.0 / 400.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
| For Primary Students | 0.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (2712.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (12472.0 điểm)
Trại hè MT&TN (838.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 838.1 / 1100.0 |
CSES (11846.8 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Đếm bộ số | 440.0 / 800.0 |