neymar
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
100%
(1400pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(886pp)
AC
2 / 2
C++20
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(851pp)
AC
15 / 15
C++20
83%
(834pp)
(64163.4 điểm)
Lập trình cơ bản (9200.0 điểm)
DHBB (1030.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 130.0 / 1300.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2880.0 điểm)
HSG THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Free Contest (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 300.0 / 600.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (6700.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (19100.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (10300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |