ntkien
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1240
Điểm tối đa
1240
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1600pp)
AC
30 / 30
C++20
96%
(1537pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1329pp)
85%
(1191pp)
83%
(1167pp)
(86980.7 điểm)
Lập trình cơ bản (9820.0 điểm)
DHBB (6660.0 điểm)
HSG THCS (15861.5 điểm)
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (5464.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia tiền | 500.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 364.0 / 1300.0 |
| Thơ tình ái | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (2477.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 340.0 / 1700.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1137.5 / 1300.0 |
vn.spoj (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4532.0 điểm)
OLP MT&TN (8900.0 điểm)
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (12510.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
Cánh diều (28300.0 điểm)
THT (5700.0 điểm)
CSES (55389.6 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |