phat_050213
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
987
Điểm tối đa
1201
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++17
100%
(2400pp)
AC
200 / 200
C++17
96%
(1921pp)
AC
2 / 2
C++17
94%
(1788pp)
AC
25 / 25
C++17
90%
(1627pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1563pp)
AC
18 / 18
PY3
85%
(1446pp)
(81605.8 điểm)
Lập trình cơ bản (14460.0 điểm)
Happy School (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (7688.6 điểm)
HSG THPT (2267.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 307.7 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 360.0 / 400.0 |
Practice VOI (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Free Contest (225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 225.0 / 900.0 |
Lập trình Python (3500.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
DHBB (15200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (7007.1 điểm)
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (36820.0 điểm)
THT (8938.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (21000.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXSTR | 0.0 / 1400.0 |
CSES (17980.9 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |