tkTrinhGiaHuy
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1300pp)
TLE
7 / 10
PY3
95%
(998pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(902pp)
AC
12 / 12
PY3
86%
(857pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(696pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(662pp)
AC
14 / 14
PYPY
70%
(559pp)
AC
40 / 40
PY3
66%
(531pp)
Training Python (1500.0 điểm)
Training (13941.7 điểm)
THT Bảng A (2720.0 điểm)
hermann01 (1420.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Cánh diều (6640.0 điểm)
contest (2700.0 điểm)
CPP Advanced 01 (2910.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Cốt Phốt (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
LOVE CASTLE | 150.0 / |
Khác (860.0 điểm)
HSG THCS (6327.1 điểm)
HSG THPT (470.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân | 400.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Dãy đẹp (THTC 2021) | 200.0 / |
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
ABC (707.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Tìm số trung bình | 1.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Số Phải Trái | 100.0 / |
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) | 900.0 / |
DMOJ - Bigger Shapes | 1.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
CPP Basic 02 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số bé nhất | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
DHBB (145.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xóa chữ số | 800.0 / |
THT (450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 300.0 / |
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
Trung bình cộng (THT TQ 2019) | 200.0 / |
Lập trình cơ bản (101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
biểu thức | 100.0 / |
ICPC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Python File | 400.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cùng học Tiếng Việt | 50.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
OLP MT&TN (206.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 300.0 / |
CSES (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 800.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Olympic 30/4 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |