tkTrinhGiaHuy
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1186
Điểm tối đa
1413
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
WA
12 / 14
PYPY
94%
(1049pp)
AC
10 / 10
PYPY
92%
(1015pp)
AC
8 / 8
PY3
90%
(994pp)
AC
5 / 5
PYPY
85%
(936pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
(64837.3 điểm)
Lập trình cơ bản (9440.0 điểm)
HSG THCS (13589.3 điểm)
DHBB (236.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 236.4 / 1300.0 |
HSG THPT (1090.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 50.0 / 500.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (5100.0 điểm)
Free Contest (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 300.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (430.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 30.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (8080.0 điểm)
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (22240.0 điểm)
THT (1450.0 điểm)
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |