DonutManVn2006
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1160
Điểm tối đa
1244
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1800pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1764pp)
AC
2 / 2
C++17
94%
(1412pp)
AC
21 / 21
C++17
92%
(1384pp)
AC
21 / 21
C++17
90%
(1356pp)
AC
70 / 70
C++17
89%
(1329pp)
85%
(1191pp)
(103932.0 điểm)
Lập trình cơ bản (17400.0 điểm)
vn.spoj (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (13460.0 điểm)
HSG THPT (4400.0 điểm)
Happy School (7160.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
VOI (3216.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 216.0 / 1800.0 |
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
CSES (36554.2 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Văn mẫu | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
| Ngày nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (6000.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (22700.0 điểm)
THT (5025.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |