HMDuc
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
915
Điểm tối đa
1176
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++11
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1862pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1506pp)
TLE
143 / 200
C++11
89%
(1267pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(1215pp)
AC
14 / 14
C++11
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1167pp)
(115397.3 điểm)
Lập trình cơ bản (13860.0 điểm)
HSG THCS (6385.0 điểm)
DHBB (22910.0 điểm)
HSG THPT (4665.0 điểm)
Happy School (7600.0 điểm)
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Free Contest (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| MAXMOD | 90.0 / 900.0 |
vn.spoj (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Dãy chia hết | 900.0 / 1000.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách Manhattan lớn nhất | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (7300.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: SENSOR (TS10 PTNK - 2026) | 1400.0 / 1400.0 |