KuroShiro
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1297
Điểm tối đa
1297
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PYPY
96%
(1345pp)
AC
7 / 7
PYPY
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1291pp)
AC
9 / 9
PY3
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PYPY
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1129pp)
AC
18 / 18
PY3
85%
(1106pp)
AC
23 / 23
PY3
83%
(1084pp)
(95520.0 điểm)
Lập trình cơ bản (35787.0 điểm)
DHBB (4320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (12283.6 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (4360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1260.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (4000.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (6979.0 điểm)
THT Bảng A (9340.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (25900.0 điểm)
THT (2320.0 điểm)
CSES (19000.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4100.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |