PY1FLeDinhNguyen
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1177
Điểm tối đa
1177
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PY3
100%
(1700pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1224pp)
AC
9 / 9
C++20
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
2 / 2
C++20
87%
(1042pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(1021pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (20250.0 điểm)
(93658.6 điểm)
DHBB (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (12504.3 điểm)
HSG THPT (1346.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4900.0 điểm)
Free Contest (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2385.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 285.7 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (5100.0 điểm)
THT Bảng A (39278.0 điểm)
THT (11800.0 điểm)
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
Cánh diều (21800.0 điểm)
CSES (24800.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |