PY1FTranDucMinhQuan
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
934
Điểm tối đa
960
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1107pp)
TLE
12 / 14
PY3
89%
(987pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(917pp)
(72573.3 điểm)
Lập trình cơ bản (25676.0 điểm)
DHBB (1645.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 45.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (4814.3 điểm)
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| Sử dụng Stand | 600.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (4400.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4179.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 665.2 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 714.3 / 1000.0 |
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
THT Bảng A (27240.0 điểm)
THT (3366.7 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |