PY2IHuynhHuuHoang
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1378
Điểm tối đa
1383
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
1 / 1
PY3
96%
(1345pp)
AC
25 / 25
PY3
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1199pp)
TLE
26 / 28
PY3
90%
(1175pp)
RTE
70 / 100
C++20
89%
(1116pp)
AC
1 / 1
PY3
83%
(1000pp)
(70466.7 điểm)
Lập trình cơ bản (17400.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3200.0 điểm)
HSG THPT (1346.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Lập trình Python (3800.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (18310.0 điểm)
THT (6780.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (20700.0 điểm)
CSES (5200.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3500.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |