dbaonamtran_2
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1220
Điểm tối đa
1220
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
PYPY
98%
(1274pp)
TLE
16 / 20
PYPY
92%
(1033pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(974pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(955pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
(81602.0 điểm)
Lập trình cơ bản (39964.0 điểm)
HSG THCS (17053.0 điểm)
HSG THPT (4952.3 điểm)
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (6000.0 điểm)
Free Contest (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 450.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (16812.5 điểm)
THT (5435.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (4040.0 điểm)
Cánh diều (24208.0 điểm)
CSES (6716.7 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 110.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |