lekiet
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1047
Điểm tối đa
1143
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
PYPY
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1334pp)
(146612.9 điểm)
Lập trình cơ bản (16300.0 điểm)
HSG THCS (56472.3 điểm)
DHBB (14350.0 điểm)
vn.spoj (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (6210.0 điểm)
Happy School (8060.0 điểm)
Lập trình Python (3500.0 điểm)
Free Contest (3960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 360.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (12368.6 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (17000.0 điểm)
THT (15600.0 điểm)
Practice VOI (2240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1140.0 / 1200.0 |
CSES (13632.9 điểm)
OLP MT&TN (3060.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 200.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Young ICT Talent (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm kí tự | 1100.0 / 1100.0 |