minhskibidi

Phân tích điểm
100%
(1700pp)
AC
100 / 100
CLANG
95%
(1520pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1354pp)
AC
16 / 16
C++17
86%
(1286pp)
AC
13 / 13
C++20
77%
(1006pp)
TLE
8 / 12
PYPY
74%
(931pp)
AC
18 / 18
C++17
70%
(838pp)
AC
20 / 20
C++17
66%
(796pp)
Lập trình Python (800.0 điểm)
Training Python (1400.0 điểm)
CPP Basic 01 (14861.0 điểm)
Training (20495.0 điểm)
Cánh diều (5594.0 điểm)
Đề chưa ra (5901.0 điểm)
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (130.0 điểm)
CÂU LỆNH ĐIỀU KIỆN IF (30.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cờ caro | 10.0 / |
Chò trơi đê nồ #1 | 10.0 / |
Ngày sinh | 10.0 / |
ABC (550.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số | 50.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Sao 5 | 100.0 / |
Sao 4 | 100.0 / |
Số Phải Trái | 100.0 / |
DHBB (2195.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Xóa chữ số | 800.0 / |
Tích đặc biệt | 200.0 / |
Heo đất | 1200.0 / |
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Free Contest (2700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
POWER3 | 200.0 / |
AEQLB | 1400.0 / |
FPRIME | 200.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
Happy School (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
Khác (1044.8 điểm)
CSES (17086.0 điểm)
Practice VOI (340.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phương trình Diophantine | 300.0 / |
Phân loại Email Quan Trọng | 100.0 / |
contest (6724.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (951.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
Bạn có phải là robot không? | 1.0 / |
Xuất xâu | 100.0 / |
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
THT (2281.0 điểm)
HSG THCS (6237.2 điểm)
THT Bảng A (4700.0 điểm)
Training Assembly (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Loop 5 | 100.0 / |
[Assembly_Training] Print "Hello, world" | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 100.0 / |
ôn tập (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Dễ) | 100.0 / |
Cốt Phốt (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
KEYBOARD | 150.0 / |
Số siêu tròn | 1100.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
LQDOJ Cup (29.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (566.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
Đưa về 0 | 500.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Tìm chuỗi | 10.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Trộn mảng | 1.0 / |
Kiểm tra tuổi | 100.0 / |
Họ & tên | 10.0 / |
hermann01 (1600.0 điểm)
CPP Advanced 01 (2120.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1141.0 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 200.0 / |
Số chính phương (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
HSG_THCS_NBK (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Atcoder (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1000.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |