p2a1PhanVietKhue
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1597
Điểm tối đa
1597
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++17
100%
(2400pp)
AC
200 / 200
C++20
98%
(1960pp)
AC
70 / 70
C++20
96%
(1729pp)
AC
12 / 12
PY3
94%
(1694pp)
AC
18 / 18
PY3
92%
(1568pp)
AC
30 / 30
PY3
89%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1334pp)
(157844.4 điểm)
Lập trình cơ bản (56903.5 điểm)
DHBB (4636.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 236.4 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (14980.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (12000.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (10403.4 điểm)
THT Bảng A (42870.0 điểm)
THT (14984.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (5200.0 điểm)
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (27900.0 điểm)
CSES (23151.9 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5100.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |