pa_ldk

Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++17
100%
(2500pp)
AC
9 / 9
C++17
95%
(2375pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(2256pp)
AC
15 / 15
C++17
86%
(2058pp)
AC
720 / 720
C++17
77%
(1780pp)
AC
10 / 10
C++17
74%
(1691pp)
AC
5 / 5
C++17
70%
(1606pp)
AC
7 / 7
C++17
66%
(1526pp)
AC
15 / 15
C++17
63%
(1387pp)
Training (41169.9 điểm)
Cánh diều (6500.0 điểm)
contest (14532.5 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1051.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bạn có phải là robot không? | 1.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
không có bài | 100.0 / |
d e v g l a n | 50.0 / |
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
THT Bảng A (2560.0 điểm)
CSES (83238.5 điểm)
ABC (1002.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Code 1 | 100.0 / |
Không làm mà đòi có ăn | 1.0 / |
Tìm số trung bình | 1.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Số Phải Trái | 100.0 / |
Khác (3150.0 điểm)
THT (7416.0 điểm)
Training Python (1000.0 điểm)
DHBB (13822.0 điểm)
hermann01 (1410.0 điểm)
Cốt Phốt (1650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
CPP Basic 02 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (3220.0 điểm)
Lập trình cơ bản (501.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
HSG THCS (3804.3 điểm)
Array Practice (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / |
Array Practice - 02 | 100.0 / |
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / |
vn.spoj (5300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Quả cân | 1400.0 / |
Mã số | 300.0 / |
Xếp hình | 2200.0 / |
Lát gạch | 300.0 / |
Help Conan 12! | 1100.0 / |
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
GSPVHCUTE (6600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn | 2300.0 / |
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình | 2100.0 / |
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN | 2200.0 / |
Practice VOI (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh ba | 100.0 / |
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Phương trình | 400.0 / |
Đề chưa ra (3100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhanh Tay Lẹ Mắt | 800.0 / |
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
Rooftop | 100.0 / |
Ghép số | 100.0 / |
Vị trí tương đối #3 | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
HSG THPT (4700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Mật Ong (Q.Trị) | 1800.0 / |
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 2100.0 / |
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Free Contest (2900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / |
FPRIME | 200.0 / |
COUNT | 200.0 / |
AEQLB | 1400.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
Happy School (750.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vượt Ải | 200.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
Giết Titan | 150.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 100.0 / |
Đề ẩn (1616.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
A + B | 100.0 / |
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
VOI (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / |
OLP MT&TN (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
Bảng số | 800.0 / |
CPP Basic 01 (6521.6 điểm)
Olympic 30/4 (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1700.0 / |
Lập trình Python (315.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tiếng vọng | 100.0 / |
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
So sánh với 0 | 100.0 / |
So sánh hai số | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (30.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh #4 | 10.0 / |
So sánh #3 | 10.0 / |
Phân tích #4 | 10.0 / |