phubinh2k10
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1017
Điểm tối đa
1709
Phân tích điểm
TLE
43 / 50
C++14
98%
(2023pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1921pp)
AC
50 / 50
C++14
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1627pp)
AC
15 / 15
C++14
87%
(1476pp)
WA
79 / 100
C++14
85%
(1411pp)
RTE
17 / 25
C++14
83%
(1361pp)
(189913.9 điểm)
Lập trình cơ bản (16875.0 điểm)
HSG THCS (35958.0 điểm)
DHBB (28901.1 điểm)
vn.spoj (7200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (3306.2 điểm)
Happy School (9900.0 điểm)
Practice VOI (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4600.0 điểm)
Free Contest (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
COCI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 0.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3621.7 điểm)
THT Bảng A (31372.2 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT (19872.9 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
ICPC (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |