tk22TruongNguyenKhoi

Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1500pp)
AC
21 / 21
C++20
95%
(1330pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(1173pp)
86%
(1115pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(977pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(929pp)
AC
20 / 20
C++20
74%
(882pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(663pp)
AC
100 / 100
PY3
63%
(630pp)
Training Python (1400.0 điểm)
Training (15386.0 điểm)
hermann01 (1400.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Cánh diều (7463.6 điểm)
THT Bảng A (3201.0 điểm)
THT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
CPP Basic 02 (1530.0 điểm)
CPP Advanced 01 (3200.0 điểm)
contest (7368.0 điểm)
Khác (950.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ước | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
Số Hoàn Thiện | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
ABC (0.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
HSG THCS (8740.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / |
DHBB (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích đặc biệt | 200.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Dãy con min max | 300.0 / |
RLKNLTCB (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Đề chưa ra (502.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Rooftop | 100.0 / |
Đa vũ trụ | 1.0 / |
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa | 1.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (114.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đoán xem! | 50.0 / |
từ tháng tư tới tháng tư | 50.0 / |
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
CSES (3500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1300.0 / |
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1300.0 / |
CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 900.0 / |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Đưa về 0 | 500.0 / |
OLP MT&TN (1960.0 điểm)
HSG_THCS_NBK (75.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
HSG THPT (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Xem phim | 100.0 / |
Practice VOI (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phân loại Email Quan Trọng | 100.0 / |