tk22TruongNguyenKhoi
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1422
Điểm tối đa
1731
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
98%
(1274pp)
AC
9 / 9
PY3
96%
(1249pp)
AC
9 / 9
C++20
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1042pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(1021pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (18740.0 điểm)
(82224.0 điểm)
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (20820.0 điểm)
HSG THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xem phim | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (3300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1585.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 285.7 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 0.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (4405.0 điểm)
THT Bảng A (14130.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (5076.0 điểm)
Cánh diều (25754.5 điểm)
THT (4800.0 điểm)
CSES (3800.0 điểm)
Young ICT Talent (2690.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Đếm bộ số | 520.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 770.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1100.0 / 1100.0 |
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |