tn440556
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1162
Điểm tối đa
1290
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
96%
(1345pp)
AC
17 / 17
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
CLPP17
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
TLE
15 / 20
PYPY
85%
(1149pp)
AC
24 / 24
C++20
83%
(1084pp)
(143049.7 điểm)
Lập trình cơ bản (49800.0 điểm)
HSG THCS (40321.4 điểm)
DHBB (5948.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 885.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 843.75 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3460.0 điểm)
Happy School (8567.1 điểm)
Codeforces (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| divisor03 | 1500.0 / 1500.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (5380.0 điểm)
Free Contest (4800.0 điểm)
THT Bảng A (35820.0 điểm)
THT (26340.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (15292.9 điểm)
Cánh diều (29500.0 điểm)
CSES (7323.9 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
Young ICT Talent (1170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Đếm kí tự | 770.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7300.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (1150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |