0LearnCard_P2A1LeKhoiNguyen
Lập trình cơ bản (51505.0 điểm)
Happy School (7542.9 điểm)
Lập trình Python (5200.0 điểm)
HSG cấp trường (2100.0 điểm)
Free Contest (2700.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3700.0 điểm)
THT Bảng A (41845.4 điểm)
| Bài tập |
Điểm |
|
Bài 1 (THTA N.An 2021)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 2 (THTA N.An 2021)
|
800.0 / 1000.0
|
|
Quy luật dãy số 01
|
900.0 / 900.0
|
|
Biểu thức cộng trừ
|
400.0 / 400.0
|
|
Chia táo 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3
|
400.0 / 400.0
|
|
Số thứ n (khó)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
|
600.0 / 600.0
|
|
Tìm số hạng thứ n
|
400.0 / 400.0
|
|
Số hạng thứ n của dãy không cách đều
|
500.0 / 500.0
|
|
Số chính phương
|
500.0 / 500.0
|
|
Không thích các số 3
|
720.0 / 1200.0
|
|
Tổng dãy số cách đều
|
700.0 / 700.0
|
|
Đi 5 bước
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 1 thi thử THT
|
600.0 / 600.0
|
|
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022)
|
900.0 / 900.0
|
|
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
|
500.0 / 500.0
|
|
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2)
|
400.0 / 400.0
|
|
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
700.0 / 700.0
|
|
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
120.0 / 600.0
|
|
Em trang trí
|
400.0 / 400.0
|
|
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Đếm nét (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
|
600.0 / 600.0
|
|
Dãy số (THTA 2024)
|
900.0 / 900.0
|
|
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023)
|
600.0 / 600.0
|
|
Mật mã Caesar
|
600.0 / 600.0
|
|
Teacher Number (THTA 23 - 20/11)
|
400.0 / 400.0
|
|
Làm bài tập
|
500.0 / 500.0
|
|
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Xâu bất đối xứng
|
208.0 / 1600.0
|
|
Tìm vị trí (THTA Ngũ Hành Sơn 2025)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tín hiệu vũ trụ (THTA Ngũ Hành Sơn 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Nhận hối lộ
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026)
|
857.353 / 1100.0
|
|
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
|
1120.0 / 1300.0
|
|
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
240.0 / 800.0
|
|
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
480.0 / 600.0
|
THT Bảng B & C (16467.1 điểm)
| Bài tập |
Điểm |
|
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022)
|
900.0 / 900.0
|
|
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024)
|
500.0 / 500.0
|
|
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024)
|
500.0 / 500.0
|
|
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
1200.0 / 1500.0
|
|
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Xây dựng bể cá (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026)
|
57.143 / 1200.0
|
|
Bài 2: Số đặc biệt (THT B Thừa Thiên Huế 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
910.0 / 1400.0
|
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (16640.0 điểm)