Kamehameha
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1483
Điểm tối đa
1695
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(1412pp)
AC
70 / 70
C++17
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
4 / 4
C++20
87%
(1215pp)
AC
25 / 25
PYPY
85%
(1191pp)
AC
7 / 7
C++20
83%
(1167pp)
(123218.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14000.0 điểm)
HSG THCS (29675.0 điểm)
DHBB (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Numbers Sum Squares Modulo ZERO | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (5100.0 điểm)
Happy School (6320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 520.0 / 1300.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4400.0 điểm)
Free Contest (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Codeforces (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (14330.2 điểm)
THT (9400.0 điểm)
OLP MT&TN (3964.0 điểm)
THT Bảng B & C (4200.0 điểm)
Cánh diều (19572.7 điểm)
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (16789.5 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Young ICT Talent (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3980.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (2112.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Xóa số | 1512.0 / 1800.0 |