PY2KNguyenVuLam
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
834
Điểm tối đa
1167
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1506pp)
AC
18 / 18
C++20
90%
(1446pp)
AC
30 / 30
C++20
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1276pp)
Lập trình cơ bản (12200.0 điểm)
(120500.0 điểm)
HSG THCS (35411.2 điểm)
DHBB (9960.0 điểm)
vn.spoj (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số | 980.0 / 1400.0 |
Happy School (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (3600.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3226.3 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (34524.0 điểm)
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (11700.0 điểm)
Cánh diều (23554.5 điểm)
THT (8400.0 điểm)
CSES (29688.9 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (22999.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em | 1000.0 / 1000.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Moo | 1300.0 / 1300.0 |