The_winner_of_world_o1n2
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++03
100%
(1800pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1329pp)
AC
8 / 8
C++20
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
(107516.6 điểm)
Lập trình cơ bản (19860.0 điểm)
vn.spoj (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Đế chế | 1600.0 / 1600.0 |
| Động viên đàn bò | 1500.0 / 1500.0 |
DHBB (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (9300.0 điểm)
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong nước | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (4100.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (8545.0 điểm)
THT (6760.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (21600.0 điểm)
CSES (12600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Bồ câu | 1650.0 / 2200.0 |