dccg12345kvs
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
783
Điểm tối đa
1308
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1412pp)
AC
21 / 21
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
15 / 15
PY3
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1215pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(1191pp)
(144191.0 điểm)
Lập trình cơ bản (86351.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (26096.6 điểm)
HSG THPT (6276.2 điểm)
Happy School (3229.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Không Dễ Dàng | 429.6 / 800.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (2120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 720.0 / 1200.0 |
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tung đồng xu | 1800.0 / 1800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (8100.0 điểm)
Free Contest (2280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 480.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (29774.2 điểm)
THT (14350.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (3211.8 điểm)
Cánh diều (23684.0 điểm)
CSES (7375.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
SGK 11 (296.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 296.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10770.7 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 360.0 / 600.0 |