HH_Nguyentrinhanhtien_2010
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1387
Điểm tối đa
1387
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(1302pp)
AC
70 / 70
C++17
85%
(1276pp)
AC
16 / 16
C++17
83%
(1251pp)
(78070.7 điểm)
Lập trình cơ bản (17600.0 điểm)
DHBB (8300.0 điểm)
HSG THCS (8790.0 điểm)
HSG THPT (3946.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Travel | 1800.0 / 1800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4340.0 điểm)
THT (5220.0 điểm)
Codeforces (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (24600.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCAKE | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (8413.3 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3240.0 điểm)
Young ICT Talent (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |