HongGiap_2014

Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(2800pp)
AC
1 / 1
C++20
95%
(2660pp)
AC
20 / 20
C++20
86%
(2143pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(2036pp)
AC
6 / 6
C++03
77%
(1934pp)
AC
9 / 9
C++03
74%
(1838pp)
AC
15 / 15
C++20
70%
(1676pp)
AC
50 / 50
C++14
66%
(1526pp)
AC
720 / 720
C++14
63%
(1450pp)
THT Bảng A (8271.0 điểm)
Cánh diều (3800.0 điểm)
hermann01 (2212.0 điểm)
ABC (1400.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Code 1 | 100.0 / |
Exponential problem | 200.0 / |
Quy Hoạch Động Chữ Số | 100.0 / |
GÀ CHÓ | 100.0 / |
Training Python (1000.0 điểm)
Training (52798.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (910.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Kiểm tra tuổi | 100.0 / |
Trung bình mảng hai chiều | 100.0 / |
Đưa về 0 | 500.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Họ & tên | 10.0 / |
CPP Advanced 01 (1942.9 điểm)
CPP Basic 02 (1340.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số cặp bằng nhau | 10.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Vị trí cuối cùng | 10.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Khác (4920.0 điểm)
HSG THCS (5800.0 điểm)
RLKNLTCB (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (900.0 điểm)
ôn tập (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Dễ) | 100.0 / |
contest (17570.2 điểm)
CPP Basic 01 (8207.0 điểm)
DHBB (14809.0 điểm)
CSES (147434.8 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh hai số | 100.0 / |
So sánh với 0 | 100.0 / |
Phần nguyên, phần thập phân | 100.0 / |
Atcoder (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1000.0 / |
HSG_THCS_NBK (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
HackerRank (44.4 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Rùa và trò Gõ gạch | 200.0 / |
Đề chưa ra (2901.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đa vũ trụ | 1.0 / |
Hợp Đồng | 1500.0 / |
Đổi giờ | 100.0 / |
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
Liệt kê số nguyên tố | 800.0 / |
Tích Hai Số | 100.0 / |
Happy School (3618.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
Đếm dãy | 400.0 / |
Bài toán Số học | 1700.0 / |
Ma Sa Xét | 600.0 / |
Đếm Số Trong Đoạn | 2300.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (210.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (951.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Bạn có phải là robot không? | 1.0 / |
d e v g l a n | 50.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
VOI (4400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / |
Văn tự cổ | 2600.0 / |
THT (12004.0 điểm)
Cốt Phốt (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
DELETE ODD NUMBERS | 100.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Practice VOI (2982.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phát giấy thi | 1800.0 / |
Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1700.0 / |
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Sinh ba | 100.0 / |
Phân loại Email Quan Trọng | 100.0 / |
Bảng đẹp | 300.0 / |
GSPVHCUTE (8376.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn | 2300.0 / |
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình | 2100.0 / |
olpkhhue22 - Đếm dãy số | 2800.0 / |
HSG THPT (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mật Ong (Q.Trị) | 1800.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Print "Hello, world" | 100.0 / |
USACO (474.4 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars | 1000.0 / |
USACO 2023 February Contest, Bronze, Hungry Cow | 1000.0 / |