HongGiap_2014
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1058
Điểm tối đa
1301
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2600pp)
AC
720 / 720
C++14
98%
(2352pp)
AC
9 / 9
C++03
96%
(2305pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(2165pp)
TLE
598 / 600
C++20
90%
(2071pp)
AC
700 / 700
C++20
89%
(1949pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(1910pp)
AC
15 / 15
C++20
85%
(1787pp)
AC
7 / 7
C++20
83%
(1751pp)
(199258.2 điểm)
Lập trình cơ bản (43591.0 điểm)
HSG THCS (18544.3 điểm)
DHBB (17012.0 điểm)
vn.spoj (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (5291.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vua Mật Mã | 279.4 / 1500.0 |
| Ma Sa Xét | 1800.0 / 1800.0 |
| Đếm dãy | 32.0 / 1600.0 |
| Bài toán Số học | 480.0 / 1600.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (5554.0 điểm)
VOI (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 2300.0 / 2300.0 |
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (3502.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 770.0 / 1400.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 32.5 / 1300.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (7200.0 điểm)
CSES (139084.7 điểm)
Free Contest (3300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (31090.0 điểm)
THT (17559.6 điểm)
HackerRank (1922.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 222.2 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (25600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 60.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Backpack | 1400.0 / 1400.0 |
Atcoder (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
C++ Cơ bản (3600.0 điểm)
USACO (426.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 February Contest, Bronze, Hungry Cow | 276.9 / 900.0 |
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars | 150.0 / 900.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) | 500.0 / 500.0 |