PY2ONguyenHuynhPhucAn
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1403
Điểm tối đa
1403
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
19 / 19
PY3
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
(81109.9 điểm)
Lập trình cơ bản (40600.0 điểm)
DHBB (1550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 350.0 / 700.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (7612.7 điểm)
Free Contest (225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 225.0 / 900.0 |
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (6950.0 điểm)
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (34525.0 điểm)
THT (15508.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (3180.0 điểm)
Cánh diều (19582.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXSTR | 0.0 / 1400.0 |
CSES (2125.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (6400.0 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (708.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 308.0 / 1100.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1000.0 |