chauquangtri
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1196
Điểm tối đa
1286
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PYPY
100%
(1700pp)
AC
25 / 25
PYPY
98%
(1568pp)
AC
14 / 14
PY3
94%
(1318pp)
TLE
5 / 9
C++20
92%
(1230pp)
AC
20 / 20
PYPY
90%
(1175pp)
AC
25 / 25
PY3
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
23 / 23
PY3
85%
(1106pp)
AC
14 / 14
PYPY
83%
(1084pp)
(85000.1 điểm)
Lập trình cơ bản (25336.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (15787.6 điểm)
HSG THPT (1346.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (3940.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (5800.0 điểm)
THT Bảng A (12992.2 điểm)
THT (5020.0 điểm)
Cánh diều (21800.0 điểm)
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
CSES (14283.3 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (8200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (374.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần Thưởng | 374.0 / 1100.0 |