huynhanhtu2k11
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
851
Điểm tối đa
1025
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY2
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PYPY
96%
(1249pp)
AC
16 / 16
C++14
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
PYPY
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(917pp)
(99803.0 điểm)
Lập trình cơ bản (29440.0 điểm)
HSG THCS (16160.0 điểm)
HSG THPT (2569.2 điểm)
Happy School (670.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| CaiWinDao và Bot | 270.0 / 900.0 |
| Xâu Palin | 0.0 / 600.0 |
Lập trình Python (6800.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (61.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 61.2 / 1000.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (7200.0 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (19320.0 điểm)
THT (10884.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |