manh
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++17
100%
(2100pp)
TLE
96 / 100
C++17
95%
(1915pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1805pp)
AC
14 / 14
C++17
86%
(1715pp)
AC
16 / 16
C++17
81%
(1548pp)
AC
13 / 13
C++17
74%
(1250pp)
AC
5 / 5
C++17
70%
(1187pp)
AC
12 / 12
C++17
66%
(1128pp)
AC
11 / 11
C++17
63%
(1071pp)
HSG THCS (2641.8 điểm)
Training (30556.4 điểm)
ABC (1551.5 điểm)
hermann01 (1330.0 điểm)
THT Bảng A (3120.0 điểm)
contest (5184.9 điểm)
CPP Advanced 01 (820.0 điểm)
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
Training Python (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép toán 2 | 100.0 / |
Phép toán 1 | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
[Python_Training] Tổng đơn giản | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
HSG THPT (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FRACTION COMPARISON | 100.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Khác (1850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
Chụp ảnh | 1500.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Cánh diều (6323.3 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Python File | 400.0 / |
Cốt Phốt (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
ROUND | 200.0 / |
Happy School (210.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
không có bài | 100.0 / |
THT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng sơ loại 2022) | 100.0 / |
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Print "Hello, world" | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (201.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Số đảo ngược | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
LVT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
CSES (56423.9 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)
OLP MT&TN (2116.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
Trò chơi chặn đường | 2100.0 / |
DHBB (2600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Phi tiêu | 300.0 / |
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) | 2000.0 / |