nguyentienminh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1451
Điểm tối đa
1451
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2400pp)
AC
7 / 7
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2017pp)
AC
6 / 6
C++17
94%
(1977pp)
AC
8 / 8
C++17
92%
(1845pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1808pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1649pp)
83%
(1501pp)
(137072.4 điểm)
Lập trình cơ bản (62400.0 điểm)
HSG THCS (13207.1 điểm)
DHBB (7480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 480.0 / 1600.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
CEOI (142.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường một chiều | 142.5 / 1900.0 |
HSG THPT (5300.0 điểm)
Happy School (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Hằng Đẳng Thức | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (5033.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
| Đếm các hình chữ nhật | 1800.0 / 1800.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Động viên đàn bò | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (7200.0 điểm)
Codeforces (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chứa max | 1200.0 / 1200.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
THT Bảng A (7500.0 điểm)
THT (4600.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900.0 / 1900.0 |
Cánh diều (23400.0 điểm)
Trại hè MT&TN (298.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn Hamming | 298.9 / 2200.0 |
CSES (28333.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |