nthai1702
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++20
95%
(1235pp)
RTE
7 / 10
C++20
90%
(948pp)
AC
12 / 12
C++20
86%
(857pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(815pp)
AC
12 / 12
PY3
77%
(696pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(662pp)
AC
50 / 50
C++20
66%
(531pp)
AC
20 / 20
C++20
63%
(504pp)
ABC (1350.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Code 1 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Số Phải Trái | 100.0 / |
Đếm chữ số | 50.0 / |
Training (12699.4 điểm)
hermann01 (1200.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1820.0 điểm)
Training Python (1100.0 điểm)
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
contest (1230.0 điểm)
HSG THPT (953.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Cánh diều (6366.0 điểm)
HSG THCS (2927.1 điểm)
Khác (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
THT Bảng A (2900.0 điểm)
Happy School (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Hình chữ nhật 1 | 150.0 / |
CSES (3800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 800.0 / |
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1300.0 / |
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / |
OLP MT&TN (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
THT (880.0 điểm)
LVT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Vận dụng 1 | 100.0 / |