nthai1702
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1600pp)
AC
5 / 5
C++20
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(922pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(904pp)
AC
35 / 35
C++20
89%
(886pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(851pp)
AC
6 / 6
C++20
83%
(750pp)
(54901.3 điểm)
Lập trình cơ bản (9620.0 điểm)
HSG THCS (6439.3 điểm)
HSG THPT (5631.2 điểm)
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2800.0 điểm)
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (2595.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Thống kê cơ bản | 495.0 / 900.0 |
THT Bảng A (5160.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (19930.0 điểm)
THT (3375.0 điểm)
CSES (2800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |